| Các sản phẩm quét 3D này đã trải qua thử nghiệm và xác nhận nghiêm ngặt, cung cấp dữ liệu chính xác và đáng tin cậy cho các ứng dụng như quét 3D, kỹ thuật đảo ngược, đo lường và kiểm tra. |
| Nhiệt độ tan chảy | 220 độ - 250 độ. |
| Nhiệt độ chuyển đổi thủy tinh (TG) | 105 độ. |
| Tỉ trọng | 1.03 - 1.20 g/cm³. |
| Khả năng chảy | Tốt:Thích hợp cho các khuôn phức tạp, các sản phẩm đúc có thành mỏng và rất chi tiết, khả năng lưu chuyển cho phép ABS lấp đầy khoang khuôn trong một thời gian ngắn. Nhiệt độ tiêm thấp hơn và áp lực tiêm cao hơn thường được sử dụng để giảm thiểu các dấu vết và khuyết tật. |
| Áp lực tiêm | 700 - 1500 thanh phụ thuộc vào hình học phần, thiết kế khuôn, độ dày tường và tốc độ phun. Các bộ phận phức tạp có thể yêu cầu áp lực tiêm cao hơn. |
| Tốc độ tiêm | Trung bình đến nhanh,Tùy thuộc vào sự phức tạp của sản phẩm và kích thước của máy ép phun. Đối với các sản phẩm phức tạp, thành mỏng hơn, tốc độ phun cao thích hợp có thể làm tăng năng suất. |
| Nhiệt độ khuôn | 50 độ - 80 độ. |
| Thời gian làm mát | 15 - 30 giây,Tùy thuộc vào độ dày thành của bộ phận, nhiệt độ khuôn và độ dẫn nhiệt của vật liệu. Các bộ phận dày hơn yêu cầu thời gian làm mát dài hơn để đảm bảo sự ổn định kích thước của phần đúc. |
| Co ngót | 0,4% - 0.8%: Tính co rút của ABS thấp, nhưng sẽ thay đổi tùy thuộc vào độ dày tường, thiết kế khuôn, tốc độ làm mát và các yếu tố khác. Sự co ngót thường cao hơn đối với các bộ phận thành mỏng và đòi hỏi sự chú ý đặc biệt trong quá trình thiết kế khuôn. |
| Bề mặt bóng | Độ bóng cao:ABS có chất lượng và độ bóng bề mặt tuyệt vời, và có thể thể hiện một bề mặt rất mịn, do đó, nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm có yêu cầu diện mạo cao (ví dụ, vỏ điện thoại di động, các bộ phận nội thất ô tô). |
| Tính chất cơ học | Kháng va chạm:ABS có khả năng chống va đập cao, đặc biệt là ở nhiệt độ thấp và phù hợp để sử dụng trong các sản phẩm chống va đập (ví dụ: đồ chơi, công cụ, bộ phận ô tô). |
| Độ cứng và độ cứng | Độ cứng trung bình,Độ cứng tốt, có thể chịu được một số tải cơ học nhất định. Thích hợp cho các sản phẩm tiêu dùng hàng ngày và các ứng dụng tải trung bình. |
| Cách điện điện | Tốt:ABS có đặc tính cách nhiệt cao và phù hợp cho vỏ sản phẩm điện tử, phụ kiện điện (ví dụ: hộp pin, bảng điều khiển điện). |
| Điện trở nhiệt | Trung bình:ABS có một số điện trở nhiệt (TG là 105 độ) và phù hợp để sử dụng trong môi trường nhiệt độ trung bình, không phải cho môi trường làm việc ở nhiệt độ cao. Các ứng dụng phổ biến bao gồm vỏ thiết bị, nội thất ô tô, v.v. |
| Kháng hóa chất | Tốt:ABS có khả năng chống lại các hóa chất nhẹ (như dầu mỡ, dung môi, axit, kiềm, v.v.), nhưng không kháng với các hóa chất ăn mòn mạnh như axit mạnh và kiềm. Nó phù hợp để sử dụng trong môi trường hàng ngày và địa điểm hàng ngày với phơi nhiễm hóa chất thấp. |
| Kháng UV | Tốt:ABS có một mức độ kháng UV nhất định, có thể được sử dụng trong môi trường ngoài trời trong một thời gian dài hơn mà không dễ bị lão hóa. Thường được sử dụng trong nhà ngoài trời, các bộ phận bên ngoài ô tô và các sản phẩm khác tiếp xúc với mặt trời. |
| Xử lý hậu kỳ | Đa dạng hóa:Bề mặt ABS phù hợp để phun, in màn hình lụa, mạ điện, đánh dấu laser và các quá trình xử lý hậu kỳ khác để tăng cường sự xuất hiện và chức năng. Sau khi điều trị, ABS hoàn thành sản phẩm phù hợp hơn với nhu cầu thị trường cao cấp. |
| Khả năng tái chế xuất sắc | Nhựa ABS rất dễ tái chế và có thể được tái sử dụng ở một mức độ nhất định. Vật liệu ABS tái chế có thể được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm cấp thấp, nhưng quá trình tái chế có thể ảnh hưởng đến các tính chất vật lý của nó. |
| Các khu vực ứng dụng phổ biến | Ô tô:Các bộ phận trang trí bên trong và bên ngoài, bảng dụng cụ, gương phản xạ đèn, v.v. |
| Điện tử:Vỏ TV, vỏ điện thoại di động, vỏ pin, v.v. | |
| Thiết bị gia dụng:Vỏ máy giặt, vỏ tủ lạnh, v.v. | |
| Hàng tiêu dùng:Đồ chơi, thiết bị thể thao, đồ dùng văn phòng, v.v. |
Chú phổ biến: Bộ phận nhựa máy quét 3D, Nhà sản xuất bộ phận nhựa 3D Trung Quốc, nhà cung cấp, nhà máy












